menu_book
見出し語検索結果 "bị chảy máu" (1件)
bị chảy máu
日本語
動血が出る、出血する
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
彼女は転んだが、出血していない
swap_horiz
類語検索結果 "bị chảy máu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bị chảy máu" (1件)
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
彼女は転んだが、出血していない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)